du đãng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ sống lang thang, lêu lổng, chơi bời phóng túng và không chịu lao động: Chỉ một người (thường là nam giới) có lối sống buông thả, không có nghề nghiệp ổn định, thường xuyên đi lang thang, tụ tập và gây rối trật tự xã hội.
Tính từ:
- Có tính chất hoặc hành vi như một kẻ du đãng: Miêu tả lối sống, hành vi phóng túng, lêu lổng, không mục đích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Khu phố này trước đây thường có nhiều du đãng tụ tập.
- Hắn ta bị mọi người xem là một tên du đãng chuyên đi trộm cắp vặt.
Tính từ:
- Lối sống du đãng của hắn khiến gia đình rất phiền lòng.
- Những hành vi du đãng đó không được xã hội chấp nhận.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đám du đãng": Chỉ một nhóm người có lối sống và hành vi tương tự, thường tụ tập với nhau.
- Cảnh sát phải giải tán đám du đãng thường xuyên gây ồn ào ở góc phố.
"Con nhà du đãng": Cách gọi mang tính miệt thị, chỉ người xuất thân từ gia đình hoặc có lối sống du đãng.
- Cha mẹ cấm cô ấy không được giao du với mấy đứa con nhà du đãng.
Biến thể và từ gần giống
- Du côn (danh từ): Kẻ côn đồ, lưu manh, thường dùng để chỉ những kẻ du đãng có hành vi bạo lực, hung hãn hơn.
- Lưu manh (danh từ): Kẻ lừa đảo, gian xảo, sống ngoài vòng pháp luật.
- Lang thang (tính từ/động từ): Chỉ trạng thái đi đây đó không có mục đích, không có nơi ở cố định, nhưng ít hàm ý tiêu cực về đạo đức như "du đãng".
Từ đồng nghĩa
- Vô lại: Kẻ hư hỏng, không ra gì.
- Lêu lổng: Chỉ thói quen hoặc kẻ thích đi chơi rong, không chịu làm việc.
- Ăn bám: Kẻ sống dựa vào người khác, không tự lao động.
Từ trái nghĩa
- Chăm chỉ: Siêng năng, cần cù làm việc.
- Lương thiện: Sống ngay thẳng, tử tế.
- Ổn định: Có cuộc sống và công việc ổn định, đàng hoàng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Du đãng giang hồ": Cụm từ nhấn mạnh lối sống phiêu bạt, không gia đình, không gốc gác của kẻ du đãng.
- Câu chuyện kể về cuộc đời du đãng giang hồ của một kẻ tha hương.
- "Đầu đường xó chợ": Thành ngữ chỉ nơi hoặc cảnh sống bấp bênh, lêu lổng của những kẻ du đãng, vô công rồi nghề.
- dt. (H. du: đi chơi; đãng: phóng túng) Kẻ lêu lổng chơi bời, không chịu lao động: Bắt những kẻ du đãng đi cải tạo.